坦 (tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bằng phẳng, rộng rãi, thành thật". Nó có 8 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坦白 (tǎn bái), 坦诚 (tǎn chéng), 平坦 (píng tǎn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坦 (tǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坦 có nghĩa là Bằng phẳng, rộng rãi, thành thật.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 坦 thuộc mức trung cấp.
坦 gồm bộ thổ (土, đất) bên trái và chữ 旦 (bình minh) bên phải. Chữ 旦 mô tả mặt trời mọc lên từ đường chân trời, gợi ý sự sáng sủa, rõ ràng. Kết hợp lại, 坦 mang nghĩa 'đất bằng phẳng, rộng rãi' như một vùng đất trống trải dưới ánh bình minh, từ đó mở rộng sang nghĩa 'thành thật, ngay thẳng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất bằng phẳng (土) trải dài dưới ánh bình minh (旦) – sáng sủa, rộng rãi, không có gì che giấu, giống như một người thành thật phơi bày mọi thứ.
请你坦白告诉我真相。
qǐng nǐ tǎn bái gào sù wǒ zhēn xiàng
Xin bạn hãy thành thật nói cho tôi biết sự thật.
我们要坦诚地交流。
wǒ men yào tǎn chéng dì jiāo liú
Chúng ta cần giao tiếp một cách chân thành.
这条路非常平坦。
zhè tiáo lù fēi cháng píng tǎn
Con đường này rất bằng phẳng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
坦 gồm bộ 土 (đất) và chữ 旦 (bình minh). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 旦 (mặt trời mọc) mang ý nghĩa sáng sủa, rõ ràng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'đất bằng phẳng, rộng rãi' – nơi không có vật cản, từ đó mở rộng sang nghĩa 'thành thật, ngay thẳng' vì người thành thật là người 'phẳng' trong lòng, không che giấu.