Hanzi Writer

Cách viết 墅 (shù) — ý nghĩa “Biệt thự”

shù Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 土

墅 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biệt thự". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 别墅 (bié shù), 郊墅 (jiāo shù), 墅区 (shù qū).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 墅 - shù

Luyện viết 墅 (shù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Biệt thự.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshù (shu)
Ý nghĩaBiệt thự
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

墅 gồm 野 (đồng ruộng, hoang dã) ở trên và 土 (đất) ở dưới, gợi ý về một ngôi nhà xây trên đất rộng rãi, xa khu dân cư đông đúc, thường là nơi nghỉ dưỡng hoặc ở riêng biệt. Chữ này kết hợp ý nghĩa 'vùng đất rộng' và 'đất' để chỉ biệt thự – nơi ở có không gian thoáng đãng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà lớn (野) nằm trên nền đất (土) rộng rãi, đó là biệt thự của bạn.

bié shù
Biệt thự.
jiāo shù
Biệt thự ngoại ô
shù qū
Khu biệt thự

他买了一套别墅。

tā mǎi le yī tào bié shù

Anh ấy đã mua một căn biệt thự.

郊墅空气清新。

jiāo shù kōng qì qīng xīn

Không khí ở biệt thự ngoại ô rất trong lành.

这个墅区很安静。

zhè ge shù qū hěn ān jìng

Khu biệt thự này rất yên tĩnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shù 14
yīn 12
dié 12
hòu 12
Luyện tập thứ tự nét cho 墅 - shù

Luyện viết 墅 (shù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 墅

Chữ 墅 gồm 野 (đồng ruộng, hoang dã) ở trên và 土 (đất) ở dưới. '野' gợi ý vùng đất rộng, xa xôi, còn '土' là đất. Sự kết hợp này chỉ một ngôi nhà xây trên vùng đất rộng rãi, thường là nơi ở riêng biệt, thoáng đãng – đúng nghĩa biệt thự.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 14 nét khác