Hanzi Writer

Cách viết 融 (róng) — ý nghĩa “Tan chảy/Hòa hợp”

róng Cấp độ HSK 6 16 nét Bộ thủ: 鬲

融 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tan chảy/Hòa hợp". Nó có 16 nét, bộ thủ là 鬲, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 金融 (jīn róng), 融化 (róng huà), 融合 (róng hé).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 融 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 融 - róng

Luyện viết 融 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 融 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (róng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tan chảy/Hòa hợp.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinróng (rong)
Ý nghĩaTan chảy/Hòa hợp
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

融 gồm bộ 鬲 (cái vạc ba chân) ở bên trái và 虫 (côn trùng) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc đun nấu trong vạc, khiến thức ăn tan chảy và hòa quyện. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành sự hòa hợp, tan chảy và dung hợp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vạc ba chân (鬲) đang đun sôi, bên trong có những con côn trùng (虫) đang tan chảy và hòa vào nhau, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.

jīn róng
Tài chính
róng huà
Tan chảy
róng hé
Dung hợp/Hòa nhập

他在金融公司工作。

tā zài jīn róng gōng sī gōng zuò

Anh ấy làm việc ở một công ty tài chính.

冰雪开始融化了。

bīng xuě kāi shǐ róng huà le

Băng tuyết bắt đầu tan rồi.

这两种文化在融合。

zhè liǎng zhǒng wén huà zài róng hé

Hai nền văn hóa này đang hòa nhập.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) róng 16
yàn 16
Luyện tập thứ tự nét cho 融 - róng

Luyện viết 融 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 融 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 融

Chữ 融 gồm bộ 鬲 (vạc ba chân) và 虫 (côn trùng). Bộ 鬲 gợi ý về việc đun nấu, còn 虫 tượng trưng cho những thứ nhỏ bé bị tan chảy trong vạc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tan chảy' và 'hòa hợp'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 鬲

Hán tự 16 nét khác