鬳 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái hiến (đồ nấu cổ)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 鬲.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬳山 (yàn shān), 鬳器 (yàn qì), 鬳水 (yàn shuǐ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬳 (yàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬲 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬳 có nghĩa là Cái hiến (đồ nấu cổ).
| Hán tự | 鬳 |
| Pinyin | yàn (yan) |
| Ý nghĩa | Cái hiến (đồ nấu cổ) |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 鬲 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鬳 là một chữ cổ hiếm gặp, kết hợp bộ 鬲 (lị, một loại vạc ba chân dùng để nấu) và phần trên là 戁 (biến thể của 難, khó khăn) hoặc có thể là hình ảnh hơi bốc lên từ nồi. Chữ này mô tả một loại nồi nấu cổ, thường dùng trong nghi lễ hoặc nấu ăn, và về sau còn được dùng làm tên địa danh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vạc ba chân (鬲) đang nấu súp, hơi nước bốc lên nghi ngút (phần trên như 戁), tạo nên hình ảnh 'nồi nấu cổ' – đó là 鬳.
鬳山在那个地方。
yàn shān zài nà ge dì fāng
Núi Hiến ở nơi đó.
鬳器是古代炊具。
yàn qì shì gǔ dài chuī jù
Đồ hiến là dụng cụ nấu ăn thời cổ đại.
鬳水流向远方。
yàn shuǐ liú xiàng yuǎn fāng
Nước Hiến chảy về phương xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
鬳 gồm bộ 鬲 (lị – vạc ba chân) ở dưới, và phần trên là 戁 (một dạng biến thể của 難, nghĩa là khó khăn). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc vạc nấu cổ, nơi việc nấu nướng có thể gặp khó khăn nhưng vẫn tạo ra thức ăn. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến 'nồi niêu' cổ xưa.