鬻 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bán". Nó có 22 nét, bộ thủ là 鬲.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬻书 (yù shū), 鬻技 (yù jì), 鬻爵 (yù jué).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬻 (yù) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬲 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬻 có nghĩa là Bán.
| Hán tự | 鬻 |
| Pinyin | yù (yu) |
| Ý nghĩa | Bán |
| Số nét | 22 |
| Bộ thủ | 鬲 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鬻 là một chữ tượng hình phức tạp, gồm bộ 鬲 (lị, một loại nồi ba chân thời cổ) và chữ 粥 (cháo) bên trên. Hình ảnh ban đầu mô tả việc nấu cháo trong nồi, từ đó chuyển nghĩa thành 'bán', vì việc nấu cháo thường để bán cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái nồi ba chân (鬲) đang sôi sùng sục, trên miệng nồi có một bát cháo (粥) được múc ra để bán cho khách hàng đang chờ mua.
他在街上鬻书。
tā zài jiē shàng yù shū
Anh ấy đang bán sách trên phố.
他靠鬻技为生。
tā kào yù jì wéi shēng
Anh ấy kiếm sống bằng tài nghệ của mình.
古代有鬻爵现象。
gǔ dài yǒu yù jué xiàn xiàng
Thời cổ đại có hiện tượng mua quan bán tước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬻 gồm bộ 鬲 (nồi ba chân) và chữ 粥 (cháo) ở trên. Bộ 鬲 tượng trưng cho việc nấu nướng, còn 粥 là món cháo thường được nấu để bán. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người nấu cháo rồi đem bán, từ đó chuyển thành nghĩa 'bán'.