鬲 (gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái lịch (đồ nấu cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 鬲.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陶鬲 (táo gé), 瓦鬲 (wǎ gé), 鬲津 (gé jīn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬲 (gé) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬲 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬲 có nghĩa là Cái lịch (đồ nấu cổ).
| Hán tự | 鬲 |
| Pinyin | gé (ge) |
| Ý nghĩa | Cái lịch (đồ nấu cổ) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 鬲 |
| Độ khó | 3.5/5 |
鬲 là hình tượng của một chiếc nồi ba chân bằng đất nung thời cổ, phần trên là miệng nồi, bên trong có vạch trang trí, phía dưới là ba chân đứng vững. Hình dạng này mô phỏng trực tiếp dụng cụ nấu ăn thời xưa, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến công dụng của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nồi đất ba chân đang sôi sùng sục trên bếp lửa, hơi nước bốc lên từ miệng nồi, và ba chân nồi vững chãi giữ thăng bằng.
博物馆里有陶鬲。
bó wù guǎn lǐ yǒu táo gé
Trong bảo tàng có vạc gốm (Cách).
这是一个古代瓦鬲。
zhè shì yí gè gǔ dài wǎ gé
Đây là một chiếc vạc gốm thời cổ đại.
鬲津是一条古河。
gé jīn shì yī tiáo gǔ hé
Lịch Tân là một con sông cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬲 mô phỏng hình dạng một chiếc nồi ba chân thời cổ. Phần trên là miệng nồi, phần dưới là ba chân, thể hiện rõ đây là dụng cụ nấu ăn. Cấu trúc này giúp người đọc nhận ra ngay chức năng của vật dụng.