犬 (quǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chó". Nó có 4 nét, bộ thủ là 犬, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 警犬 (jǐng quǎn), 导盲犬 (dǎo máng quǎn), 犬类 (quǎn lèi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 犬 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犬 (quǎn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犬 có nghĩa là Chó.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 犬 thuộc mức trung cấp.
Chữ 犬 là một chữ tượng hình, vẽ hình một con chó đang đứng nghiêng, với đầu, tai, thân và đuôi cong lên. Theo thời gian, hình vẽ này được đơn giản hóa thành các nét chữ như ngày nay, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa cơ bản là con chó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó đang vểnh tai (nét phẩy trên cùng) và vẫy đuôi (nét móc cuối cùng) khi nhìn thấy bạn.
警犬在工作。
jǐng quǎn zài gōng zuò
Chó nghiệp vụ đang làm việc.
导盲犬很有用。
dǎo máng quǎn hěn yǒu yòng
Chó dẫn đường rất hữu ích.
他很喜欢犬类动物。
tā hěn xǐ huān quǎn lèi dòng wù
Anh ấy rất thích các loài chó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 犬 là một chữ tượng hình, không có bộ phận nào tách rời mà cả chữ đều mô phỏng hình dáng con chó. Nét chấm ở trên tượng trưng cho đầu hoặc tai, nét ngang là thân, nét phẩy là chân trước, và nét móc là đuôi cong. Toàn bộ tạo nên hình ảnh một con chó đang đứng.