猒 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chán ghét / No nê". Nó có 12 nét, bộ thủ là 犬.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猒饱 (yàn bǎo), 猒足 (yàn zú), 猒倦 (yàn juàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猒 (yàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猒 có nghĩa là Chán ghét / No nê.
| Hán tự | 猒 |
| Pinyin | yàn (yan) |
| Ý nghĩa | Chán ghét / No nê |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 犬 |
| Độ khó | 4.2/5 |
猒 (yàn) ban đầu là hình ảnh một con chó (犬) đang ăn no nê, bụng căng tròn, với miệng (口) và thịt (肉) bên trên. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành bộ 犬 ở dưới và phần trên là 甘 (ngọt) kết hợp với 月 (thịt), thể hiện sự no đủ đến mức chán ngán.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó (犬) ăn quá nhiều thịt (月) và đồ ngọt (甘) đến mức no căng, chỉ muốn nằm lăn ra và không muốn nhìn thấy thức ăn nào nữa – đó chính là cảm giác 'chán ghét' và 'no nê' mà 猒 thể hiện.
他已经吃猒饱了。
tā yǐ jīng chī yàn bǎo le
Anh ấy đã ăn no nê rồi.
贪心的人不猒足。
tān xīn de rén bù yàn zú
Người tham lam không bao giờ thấy đủ.
他感到很猒倦。
tā gǎn dào hěn yàn juàn
Anh ấy cảm thấy rất chán ngán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猒 gồm bộ 犬 (chó) ở dưới, tượng trưng cho con vật, và phần trên là 甘 (ngọt) với 月 (thịt). Sự kết hợp này gợi tả một con chó đã ăn no nê thịt và đồ ngọt, dẫn đến trạng thái no đủ và chán ghét. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa 'no nê' và 'chán ghét'.