Hanzi Writer

Cách viết 猷 (yóu) — ý nghĩa “mưu lược, kế hoạch”

yóu 13 nét Bộ thủ: 犬

猷 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưu lược, kế hoạch". Nó có 13 nét, bộ thủ là 犬.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宏猷 (hóng yóu), 鸿猷 (hóng yóu), 猷略 (yóu lüè).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 猷 - yóu

Luyện viết 猷 (yóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yóu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là mưu lược, kế hoạch.

Hán tự
Pinyinyóu (you)
Ý nghĩamưu lược, kế hoạch
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

猷 là chữ hình thanh, gồm bộ 犬 (chó) biểu thị ý nghĩa và 酋 (tù trưởng) biểu thị âm đọc. Trong văn hóa cổ, chó thường được dùng trong các nghi lễ hiến tế, và 酋 chỉ người đứng đầu, từ đó thể hiện sự lên kế hoạch và mưu lược của người lãnh đạo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó thông minh đang ngồi trước bản đồ, cùng với tù trưởng của bộ lạc vạch ra kế hoạch săn bắn – đó là 猷, sự mưu lược và kế hoạch.

hóng yóu
Mưu lược vĩ đại, kế hoạch lớn
鸿 hóng yóu
mưu lược lớn, kế hoạch vĩ đại
yóu lüè
mưu lược, kế sách

他制定了宏猷大计。

tā zhì dìng le hóng yóu dà jì

Anh ấy đã vạch ra một kế hoạch vĩ đại.

祝你大展鸿猷。

zhù nǐ dà zhǎn hóng yóu

Chúc bạn đại triển hồng đồ (kế hoạch lớn thành công).

他的猷略很出色。

tā de yóu lüè hěn chū sè

Mưu lược của anh ấy rất xuất sắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yóu 13
biāo 12
yàn 12
xiàn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 猷 - yóu

Luyện viết 猷 (yóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 猷

Chữ 猷 gồm bộ 犬 (chó) và 酋 (tù trưởng). Bộ 犬 thường liên quan đến động vật hoặc hành động săn bắt, còn 酋 tượng trưng cho người lãnh đạo. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người đứng đầu dùng chó để săn bắn, từ đó nảy sinh ý nghĩa mưu lược và kế hoạch.

Hán tự có bộ thủ 犬

Hán tự 13 nét khác