钦 (qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khâm (kính trọng / thuộc về vua)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钦佩 (qīn pèi), 钦点 (qīn diǎn), 钦差 (qīn chāi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钦 (qīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钦 có nghĩa là Khâm (kính trọng / thuộc về vua).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 钦 thuộc mức trung cấp.
钦 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 欠 (khiếm - ngáp/thiếu) bên phải. Ban đầu, 钦 mô tả một cây gậy hoặc vũ khí bằng kim loại mà vua cầm để ra lệnh, thể hiện quyền lực tối cao. Dần dần, nó mang nghĩa 'kính trọng' và 'thuộc về hoàng đế'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vị vua cầm một thanh kiếm vàng (钅) đang ngáp (欠) vì buồn chán khi nghe báo cáo, nhưng mọi người vẫn phải kính trọng (钦) ông ấy.
我很钦佩他的才华。
wǒ hěn qīn pèi tā de cái huá
Tôi rất khâm phục tài năng của anh ấy.
他是老板钦点的人选。
tā shì lǎo bǎn qīn diǎn de rén xuǎn
Anh ấy là người được ông chủ đích thân lựa chọn.
古代有钦差大臣。
gǔ dài yǒu qīn chāi dà chén
Thời cổ đại có khâm sai đại thần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钦 gồm bộ 钅 (kim loại) và 欠 (khiếm). Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 欠 có thể gợi ý về sự thiếu hụt hoặc hành động thở ra. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa về quyền lực của vua (kim loại quý) và sự kính trọng (như khi ta cúi đầu thở ra).