恰 (qià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vừa vặn, đúng lúc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恰好 (qià hǎo), 恰恰 (qià qià), 恰当 (qià dàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恰 (qià) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恰 có nghĩa là Vừa vặn, đúng lúc.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 恰 thuộc mức trung cấp.
恰 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 合 (hợp, khớp) bên phải. 合 có hình ảnh một cái nắp đậy vừa khít với miệng hộp, gợi ý về sự khớp nhau. Kết hợp lại, 恰 diễn tả trạng thái tâm hồn cảm thấy vừa vặn, đúng như mong muốn, không thừa không thiếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đập 'thình thịch' khi nhìn thấy chiếc hộp (合) vừa khít với nắp đậy, cảm giác thật hoàn hảo, đúng lúc!
他恰好不在家。
tā qià hǎo bù zài jiā
Anh ấy vừa khéo không có ở nhà.
这恰恰是我的想法。
zhè qià qià shì wǒ de xiǎng fǎ
Đây chính xác là ý nghĩ của tôi.
这个词用得很恰当。
zhè ge cí yòng dé hěn qià dàng
Từ này được dùng rất thỏa đáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恰 gồm bộ 忄 (tâm) và 合 (hợp). Bộ 忄 chỉ cảm xúc, tâm trạng, còn 合 có nghĩa là khớp, hợp lại. Khi tâm trạng (忄) khớp (合) với hoàn cảnh, ta có cảm giác 'vừa vặn, đúng lúc'. Ví dụ, khi bạn đến đúng giờ hẹn, bạn cảm thấy 恰好 (vừa hay).