譬 (pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ví dụ". Nó có 20 nét, bộ thủ là 言, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 譬如 (pì rú), 譬喻 (pì yù), 比譬 (bǐ pì).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 譬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 譬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 譬 (pì) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 言 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
譬 có nghĩa là Ví dụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 譬 thuộc mức trung cấp.
譬 gồm bộ 言 (lời nói) và phần 辟 (bì, khai mở). 言 chỉ việc dùng lời nói để diễn đạt, còn 辟 mang ý nghĩa 'mở ra, phơi bày'. Ghép lại, 譬 có nghĩa là dùng lời nói để khai mở, làm sáng tỏ một điều gì đó, từ đó chuyển thành 'ví dụ, so sánh' để giúp người nghe hiểu rõ hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên bục, dùng tay chỉ vào một bức tranh và nói: 'Ví dụ như thế này...' – bàn tay mở ra (辟) kèm lời giải thích (言) chính là 譬.
譬如,你可以坐地铁去。
pì rú nǐ kě yǐ zuò dì tiě qù
Ví dụ như, bạn có thể đi bằng tàu điện ngầm.
这个譬喻非常生动。
zhè ge pì yù fēi cháng shēng dòng
Phép ẩn dụ này rất sinh động.
他用这个故事作比譬。
tā yòng zhè ge gù shì zuò bǐ pì
Anh ấy dùng câu chuyện này để làm ví dụ so sánh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 譬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
譬 gồm bộ 言 (ngôn) ở bên trái và phần 辟 ở bên phải. Bộ 言 tượng trưng cho lời nói, còn 辟 vừa là âm đọc (bì) vừa mang nghĩa 'mở ra'. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lời nói để 'mở ra' một ý tưởng, giúp người khác hiểu rõ hơn qua sự so sánh, ví dụ.