訾 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chê bai, nói xấu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 言.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 訾议 (zī yì), 姓訾 (xìng zī), 訾毁 (zī huǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 訾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 訾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 訾 (zī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 言 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
訾 có nghĩa là Chê bai, nói xấu.
| Hán tự | 訾 |
| Pinyin | zī (zi) |
| Ý nghĩa | Chê bai, nói xấu |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 言 |
| Độ khó | 4.2/5 |
訾 (zī) kết hợp bộ 言 (ngôn, lời nói) ở bên trái và chữ 此 (thử, cái này) ở bên phải. 言 tượng trưng cho lời nói, còn 此 là hình ảnh một người đang đứng, gợi ý việc dùng lời nói để chỉ trích hoặc hạ thấp người khác. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng để miêu tả hành động chê bai, nói xấu sau lưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (此) đang đứng chỉ tay vào người khác và nói (言) những lời chê bai, tạo nên hình ảnh 'chỉ trích' rõ ràng.
不要随便訾议。
bú yào suí biàn zī yì
Đừng tùy tiện chỉ trích.
我认识訾先生。
wǒ rèn shí zī xiān shēng
Tôi quen ông Tử.
他在訾毁别人。
tā zài zī huǐ bié rén
Anh ấy đang phỉ báng người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 訾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 訾 gồm bộ 言 (ngôn) bên trái, đại diện cho lời nói, và chữ 此 (thử) bên phải, vốn là hình ảnh một người đứng. Sự kết hợp này mang ý nghĩa dùng lời nói để chỉ trích hoặc hạ thấp người khác, tạo nên nghĩa 'chê bai'.