誓 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thề, lời thề". Nó có 14 nét, bộ thủ là 言, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发誓 (fā shì), 誓言 (shì yán), 宣誓 (xuān shì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 誓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 誓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 誓 (shì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 言 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
誓 có nghĩa là Thề, lời thề.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 誓 thuộc mức trung cấp.
Chữ 誓 gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) ở dưới và chữ 折 (chiết, bẻ gãy) ở trên. 折 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý nghĩa: khi thề, người ta thường bẻ gãy một vật (như cành cây) để minh chứng cho lời nói của mình. Sự kết hợp này thể hiện 'lời nói gắn với hành động quyết liệt, không thể đổi thay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay lên trời, tay cầm một cành cây và bẻ gãy nó, miệng nói lời thề: 'Nếu tôi thất hứa, sẽ như cành cây này!'
我发誓说的是真话。
wǒ fā shì shuō de shì zhēn huà
Tôi thề là mình nói thật.
他记住了自己的誓言。
tā jì zhù le zì jǐ de shì yán
Anh ấy đã ghi nhớ lời thề của mình.
运动员在比赛前宣誓。
yùn dòng yuán zài bǐ sài qián xuān shì
Vận động viên tuyên thệ trước trận đấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 誓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 誓 gồm phần trên là 折 (bẻ gãy) và phần dưới là 言 (lời nói). Khi thề, người xưa thường bẻ gãy một vật (như cành cây) để thể hiện sự quyết tâm, nếu thất hứa sẽ gặp điều không may. Vì vậy, 'lời nói' (言) đi kèm với 'bẻ gãy' (折) tạo thành ý nghĩa 'lời thề'.