Hanzi Writer

Cách viết 詹 (zhān) — ý nghĩa “Họ Chiêm; nói nhiều”

zhān 13 nét Bộ thủ: 言

詹 (zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Chiêm; nói nhiều". Nó có 13 nét, bộ thủ là 言.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 詹姆斯 (zhān mǔ sī), 姓詹 (xìng zhān), 詹事 (zhān shì).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 詹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 詹 - zhān

Luyện viết 詹 (zhān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 詹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Chiêm; nói nhiều.

Hán tự
Pinyinzhān (zhan)
Ý nghĩaHọ Chiêm; nói nhiều
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

詹 là chữ hình thanh, gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 厃 (gồm 厂 và 八) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 詹 có nghĩa là nói nhiều, lải nhải, về sau còn được dùng làm họ người.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (厂) đang há miệng to (八) nói liên tục không ngừng, khiến người khác phải lấy tay bịt tai, và đó là chữ 詹 – biểu tượng của sự nói nhiều.

zhān mǔ sī
James (tên riêng)
xìng zhān
Họ Chiêm
zhān shì
Chiêm sự (một chức quan thời xưa)

詹姆斯是球员。

zhān mǔ sī shì qiú yuán

James là một cầu thủ bóng rổ.

詹老师在学校。

zhān lǎo shī zài xué xiào

Thầy/Cô Chiêm đang ở trường.

詹事是一个官职。

zhān shì shì yí gè guān zhí

Chiêm sự là một chức quan.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhān 13
13
12
13
Luyện tập thứ tự nét cho 詹 - zhān

Luyện viết 詹 (zhān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 詹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 詹

詹 gồm bộ 言 (ngôn, lời nói) ở bên trái và phần 厃 ở bên phải. Bộ 言 cho thấy nghĩa liên quan đến lời nói, còn 厃 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi hình ảnh một người đang há miệng nói. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là nói nhiều, lải nhải.

Hán tự có bộ thủ 言

Hán tự 13 nét khác