匿 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ẩn, giấu, ẩn nấp". Nó có 10 nét, bộ thủ là 匚, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匿名 (nì míng), 藏匿 (cáng nì), 匿名电话 (nì míng diàn huà).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匿 (nì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匿 có nghĩa là Ẩn, giấu, ẩn nấp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 匿 thuộc mức trung cấp.
匿 gồm bộ 匚 (hộp đựng) ở bên ngoài và chữ 若 (như, giống) bên trong. Ban đầu, 匿 mang nghĩa là trốn tránh, ẩn nấp, như thể trốn trong một cái hộp kín. Chữ 若 trong 匿 không mang nghĩa 'giống' mà chỉ dùng để biểu âm, gợi ý cách phát âm 'nì'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trốn trong chiếc hộp (匚) để không bị phát hiện, và bên trong hộp có một cành cây (若) che chắn, giúp người đó ẩn nấp an toàn.
他发了一封匿名信。
tā fā le yī fēng nì míng xìn
Anh ấy đã gửi một bức thư nặc danh.
罪犯藏匿在山里。
zuì fàn cáng nì zài shān lǐ
Tội phạm ẩn náu trong núi.
这是一个匿名电话。
zhè shì yí gè nì míng diàn huà
Đây là một cuộc điện thoại nặc danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匿 gồm bộ 匚 (khối hộp mở) bao quanh bên ngoài, tượng trưng cho nơi kín đáo, và chữ 若 ở bên trong, vốn có nghĩa là 'như, giống' nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vật hoặc người nằm gọn trong hộp, không lộ ra ngoài, từ đó thể hiện ý nghĩa 'ẩn nấp, che giấu'.