Hanzi Writer

Cách viết 盟 (méng) — ý nghĩa “Liên minh / Đồng minh”

méng Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 皿

盟 (méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liên minh / Đồng minh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 联盟 (lián méng), 同盟 (tóng méng), 盟友 (méng yǒu).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 盟 - méng

Luyện viết 盟 (méng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (méng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Liên minh / Đồng minh.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinméng (meng)
Ý nghĩaLiên minh / Đồng minh
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

盟 gồm bộ 皿 (mâm/bát) ở dưới và phần trên là 明 (sáng). Trong tiếng Hán cổ, 盟 có nghĩa là tuyên thệ trước thần linh, thường dùng máu động vật đựng trong bát để kết ước. Hình dạng chữ thể hiện việc đặt lời thề (biểu thị qua ánh sáng của 明) lên trên bát máu (皿).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn cùng nhìn lên mặt trăng sáng (明) rồi đặt tay lên một chiếc bát (皿) để thề kết minh – đó là 盟, biểu tượng của sự liên minh thiêng liêng.

lián méng
Liên minh
tóng méng
Đồng minh
méng yǒu
Đồng minh

他们成立了一个联盟。

tā men chéng lì le yí gè lián méng

Họ đã thành lập một liên minh.

我们是同盟关系。

wǒ men shì tóng méng guān xì

Chúng tôi là quan hệ đồng minh.

他是我最好的盟友。

tā shì wǒ zuì hǎo de méng yǒu

Anh ấy là đồng minh tốt nhất của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) méng 13
11
kuī 11
gài / gě 11
Luyện tập thứ tự nét cho 盟 - méng

Luyện viết 盟 (méng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 盟

Chữ 盟 gồm phần trên là 明 (míng – sáng, gồm 日 mặt trời và 月 mặt trăng) và phần dưới là 皿 (bát, mâm). Trong lịch sử, người xưa làm lễ tuyên thệ bằng cách đặt máu hoặc rượu trong bát, dưới ánh sáng trời đất để thần linh chứng giám. Vì vậy, 明 tượng trưng cho sự minh bạch, thành tâm, còn 皿 là nơi đựng vật tế lễ. Sự kết hợp này thể hiện một lời thề công khai, rõ ràng, tạo nên nền tảng của sự liên minh.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 皿

Hán tự 13 nét khác