盔 (kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũ bảo hiểm / Mũ giáp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 皿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 头盔 (tóu kuī), 盔甲 (kuī jiǎ), 钢盔 (gāng kuī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盔 (kuī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盔 có nghĩa là Mũ bảo hiểm / Mũ giáp.
| Hán tự | 盔 |
| Pinyin | kuī (kui) |
| Ý nghĩa | Mũ bảo hiểm / Mũ giáp |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 皿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
盔 gồm bộ 皿 (mâm/bát) ở dưới và phần trên là 灰 (tro, bụi). Chữ này gợi hình ảnh một chiếc mũ giáp bằng kim loại, phần trên lấm lem bụi tro sau trận chiến, đặt trên một cái mâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đội chiếc mũ sắt (盔) đầy tro bụi (灰) sau trận đánh, đặt mũ lên chiếc mâm (皿) để lau chùi.
骑摩托车要戴头盔。
qí mó tuō chē yào dài tóu kuī
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
古代的士兵穿着盔甲。
gǔ dài dī shì bīng chuān zhe kuī jiǎ
Binh lính thời cổ đại mặc áo giáp.
那个士兵戴着钢盔。
nà ge shì bīng dài zhe gāng kuī
Người lính đó đang đội mũ sắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盔 gồm hai phần: phía trên là 灰 (tro, bụi), phía dưới là 皿 (mâm, bát). 灰 gợi ý về màu xám của kim loại hoặc bụi bặm, còn 皿 tạo hình dạng giống chiếc mũ úp ngược. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mũ giáp' – vật che chở đầu thường làm bằng kim loại xám.