滤 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lọc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 过滤 (guò lǜ), 滤网 (lǜ wǎng), 滤纸 (lǜ zhǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滤 (lǜ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滤 có nghĩa là Lọc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 滤 thuộc mức trung cấp.
滤 (lǜ) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 虑 (lǜ) có nghĩa là lo lắng, suy nghĩ. Ban đầu, chữ này miêu tả việc lọc nước qua vải hoặc cát để loại bỏ tạp chất, giống như việc suy nghĩ để loại bỏ những điều không cần thiết. Phần 虑 cũng mang âm đọc, giúp gợi nhớ cách phát âm 'lǜ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đổ nước qua một chiếc lưới lọc, nước chảy xuống trong veo, còn rác bẩn bị giữ lại trên lưới – đó chính là 滤, hành động lọc nước.
水需要过滤一下。
shuǐ xū yào guò lǜ yī xià
Nước cần được lọc một chút.
请清洗这个滤网。
qǐng qīng xǐ zhè ge lǜ wǎng
Vui lòng rửa sạch lưới lọc này.
这种滤纸很好用。
zhè zhǒng lǜ zhǐ hěn hǎo yòng
Loại giấy lọc này dùng rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滤 gồm bộ 氵 (nước) ở bên trái, chỉ nước, và phần 虑 ở bên phải. Phần 虑 vừa cho âm đọc là lǜ, vừa gợi ý về việc suy nghĩ, loại bỏ. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng nước để loại bỏ tạp chất, giống như suy nghĩ để loại bỏ điều xấu.