陋 (lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thô lậu, xấu xí, hạn hẹp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 简陋 (jiǎn lòu), 丑陋 (chǒu lòu), 陋习 (lòu xí).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陋 (lòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陋 có nghĩa là Thô lậu, xấu xí, hạn hẹp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 陋 thuộc mức trung cấp.
陋 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất hoặc nơi chốn) ở bên trái và 匚 (hộp, giỏ) ở bên phải. Trong lịch sử, chữ này mô tả một nơi chật hẹp, thấp kém, như một cái hộp nhỏ, từ đó mang nghĩa là thô lậu, xấu xí, hạn hẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hộp nhỏ (匚) bị bỏ quên ở một vùng đất (阝) hoang vắng, trông thật tồi tàn và xấu xí.
这个房间非常简陋。
zhè ge fáng jiān fēi cháng jiǎn lòu
Căn phòng này rất đơn sơ.
那个怪物长得很丑陋。
nà ge guài wù zhǎng dé hěn chǒu lòu
Con quái vật đó trông rất xấu xí.
我们要改掉生活陋习。
wǒ men yào gǎi diào shēng huó lòu xí
Chúng ta phải bỏ những hủ tục trong đời sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陋 gồm bộ 阝 (ấn, chỉ nơi chốn) và 匚 (hộp). Bộ 阝 cho thấy nó liên quan đến địa điểm, còn 匚 gợi ý sự chật hẹp, nhỏ bé. Sự kết hợp này diễn tả một nơi chốn nhỏ hẹp, thấp kém, từ đó nghĩa là thô lậu, xấu xí.