秦 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà Tần, họ Tần". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秦朝 (qín cháo), 秦腔 (qín qiāng), 秦岭 (qín lǐng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秦 (qín) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秦 có nghĩa là Nhà Tần, họ Tần.
Chữ 秦 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và 春 (mùa xuân) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh mùa xuân cây lúa sinh sôi, tượng trưng cho sự trù phú của vùng đất Tần. Về sau, nó trở thành tên một nước thời Xuân Thu – Chiến Quốc và triều đại Tần Thủy Hoàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa (禾) xanh tốt dưới ánh nắng mùa xuân (春), đó là vùng đất Tần trù phú thời xưa.
秦朝是中国第一个朝代。
qín cháo shì zhōng guó dì yí gè cháo dài
Nhà Tần là triều đại đầu tiên của Trung Quốc.
他喜欢听秦腔。
tā xǐ huān tīng qín qiāng
Anh ấy thích nghe kịch Tần Khương.
秦岭在西安南边。
qín lǐng zài xī ān nán biān
Tần Lĩnh nằm ở phía nam Tây An.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秦 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và chữ 春 (mùa xuân) ở dưới. Bộ 禾 biểu thị cây lúa, còn 春 gợi lên sự sinh sôi nảy nở của mùa xuân. Sự kết hợp này thể hiện vùng đất Tần thời xưa trồng trọt phát đạt, mùa màng bội thu.