昆 (kūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh em, côn trùng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昆虫 (kūn chóng), 昆明 (kūn míng), 昆曲 (kūn qǔ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昆 (kūn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昆 có nghĩa là Anh em, côn trùng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 昆 thuộc mức trung cấp.
昆 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở trên và chữ Tỷ (比, so sánh) ở dưới. Ban đầu, 昆 mô tả hai người cùng đứng dưới ánh mặt trời, tượng trưng cho anh em cùng cha mẹ. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để chỉ côn trùng, vì côn trùng thường sinh sản thành đàn, nhiều thế hệ cùng nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai anh em đang đứng dưới ánh mặt trời (日) chói chang, cùng nhau so sánh (比) bóng của họ trên mặt đất – đó là 昆, nghĩa là anh em.
这里有很多昆虫。
zhè lǐ yǒu hěn duō kūn chóng
Ở đây có rất nhiều côn trùng.
我想去昆明旅游。
wǒ xiǎng qù kūn míng lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch Côn Minh.
爷爷喜欢听昆曲。
yé yé xǐ huān tīng kūn qǔ
Ông nội thích nghe kịch Côn Khúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
昆 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở trên và chữ Tỷ (比, so sánh) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả hai người cùng đứng dưới ánh mặt trời, tượng trưng cho anh em ruột thịt. Về sau, nghĩa mở rộng sang côn trùng vì côn trùng thường sống thành đàn, nhiều thế hệ cùng nhau, giống như một gia đình đông đúc.