Hanzi Writer

Cách viết 恳 (kěn) — ý nghĩa “Khẩn thiết, thành khẩn”

kěn Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 心

恳 (kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khẩn thiết, thành khẩn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诚恳 (chéng kěn), 恳求 (kěn qiú), 勤恳 (qín kěn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恳 - kěn

Luyện viết 恳 (kěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kěn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khẩn thiết, thành khẩn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkěn (ken)
Ý nghĩaKhẩn thiết, thành khẩn
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

恳 là một chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim) biểu thị ý nghĩa và phần 艮 (gèn) biểu thị âm đọc. Chữ 艮 ban đầu là hình ảnh một người quay đầu nhìn lại, kết hợp với trái tim gợi lên sự chân thành từ đáy lòng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quay đầu lại (艮) với trái tim chân thành (心) để nói lời cầu xin tha thiết – đó chính là 恳.

chéng kěn
Thành khẩn, chân thành
kěn qiú
Khẩn cầu, cầu xin
qín kěn
Cần mẫn, tận tụy.

他的态度很诚恳。

tā de tài dù hěn chéng kěn

Thái độ của anh ấy rất thành khẩn.

我恳求你的原谅。

wǒ kěn qiú nǐ de yuán liàng

Tôi khẩn cầu sự tha thứ của bạn.

他工作非常勤恳。

tā gōng zuò fēi cháng qín kěn

Anh ấy làm việc rất cần cù, chịu khó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kěn 10
tiǎn 8
mín 8
zhōng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 恳 - kěn

Luyện viết 恳 (kěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恳

Chữ 恳 gồm bộ 心 (trái tim) ở phía dưới, tượng trưng cho cảm xúc và sự chân thành. Phần trên là 艮, vừa cho âm đọc 'kěn' vừa mang ý nghĩa gốc là quay đầu nhìn lại. Khi kết hợp, nó thể hiện sự thành khẩn xuất phát từ tận đáy lòng, như khi ta quay lại nhìn ai đó để bày tỏ lòng mình.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 10 nét khác