Hanzi Writer

Cách viết 砍 (kǎn) — ý nghĩa “Chặt, chém, mặc cả”

kǎn Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 石

砍 (kǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chặt, chém, mặc cả". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砍树 (kǎn shù), 砍价 (kǎn jià), 砍断 (kǎn duàn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砍 - kǎn

Luyện viết 砍 (kǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chặt, chém, mặc cả.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkǎn (kan)
Ý nghĩaChặt, chém, mặc cả
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

砍 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và âm 欠 (qiàn) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 砍 mô tả hành động dùng rìu hoặc vật cứng bằng đá để chặt, bổ. Hình ảnh bộ 石 gợi nhớ đến công cụ thô sơ thời xưa, và âm 欠 gợi âm gần giống 'kǎn' trong tiếng Trung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một hòn đá (石) ném vào một cái miệng đang há (欠) để chặt đứt nó – đó là 砍: chặt, chém.

kǎn shù
Chặt cây
kǎn jià
Mặc cả, trả giá
kǎn duàn
Chặt đứt

他在森林里砍树。

tā zài sēn lín lǐ kǎn shù

Anh ấy đang chặt cây trong rừng.

买东西要学会砍价。

mǎi dōng xī yào xué huì kǎn jià

Mua đồ phải học cách trả giá.

绳子被他砍断了。

shéng zi bèi tā kǎn duàn le

Sợi dây đã bị anh ấy chặt đứt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kǎn 9
7
gān 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砍 - kǎn

Luyện viết 砍 (kǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砍

砍 gồm bộ 石 (đá) bên trái và chữ 欠 (nợ, ngáp) bên phải. Bộ 石 cho biết nghĩa gốc liên quan đến đá, công cụ bằng đá dùng để chặt. Phần 欠 cung cấp âm đọc 'kǎn' và cũng gợi hình ảnh một người há miệng, tượng trưng cho lực mạnh khi chặt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 9 nét khác