Hanzi Writer

Cách viết 楷 (kǎi) — ý nghĩa “Chữ khải, khuôn mẫu”

kǎi Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 木

楷 (kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ khải, khuôn mẫu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 楷书 (kǎi shū), 楷模 (kǎi mó), 小楷 (xiǎo kǎi).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 楷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 楷 - kǎi

Luyện viết 楷 (kǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǎi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chữ khải, khuôn mẫu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkǎi (kai)
Ý nghĩaChữ khải, khuôn mẫu
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

楷 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái, chỉ chất liệu gỗ, và phần 皆 (giai) ở bên phải, vốn có nghĩa là 'tất cả', 'đều'. Sự kết hợp này gợi ý một loại cây được dùng làm chuẩn mực, từ đó nghĩa chuyển thành 'khuôn mẫu', 'mẫu mực'. Trong lịch sử, chữ 楷 còn chỉ một loại cây (cây kha) có gỗ cứng, dùng để khắc chữ, nên gắn với sự chuẩn mực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ (木) đứng sừng sững giữa rừng, tất cả các cây khác đều (皆) nhìn theo nó làm chuẩn mực, đó là cây 楷 - khuôn mẫu.

kǎi shū
Chữ Khải (một kiểu chữ Hán)
kǎi mó
Tấm gương, khuôn mẫu
xiǎo kǎi
Chữ Khải nhỏ

他的楷书写得很好。

tā de kǎi shū xiě dé hěn hǎo

Anh ấy viết chữ Khải rất đẹp.

他是大家的楷模。

tā shì dà jiā de kǎi mó

Anh ấy là tấm gương cho mọi người.

我每天练习写小楷。

wǒ měi tiān liàn xí xiě xiǎo kǎi

Tôi luyện viết chữ tiểu khải mỗi ngày.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kǎi 13
suō 11
po 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 楷 - kǎi

Luyện viết 楷 (kǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 楷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 楷

Chữ 楷 gồm bộ 木 (cây) và 皆 (giai) có nghĩa 'tất cả'. Sự kết hợp này gợi ý một cây được xem là chuẩn mực cho tất cả các cây khác, từ đó mang nghĩa 'khuôn mẫu'. Trong văn hóa Hán, cây 楷 được coi là loài cây quý, gỗ cứng dùng để khắc chữ, tượng trưng cho sự chuẩn mực.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 13 nét khác