倦 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mệt mỏi, chán nản". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疲倦 (pí juàn), 困倦 (kùn juàn), 厌倦 (yàn juàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倦 (juàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倦 có nghĩa là mệt mỏi, chán nản.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 倦 thuộc mức trung cấp.
倦 gồm bộ 人 (người) ở bên trái và 卷 (cuộn, quyển) ở bên phải. 卷 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý hình ảnh một người cuộn tròn người lại vì mệt. Ý nghĩa gốc là 'mệt mỏi, uể oải', khiến người ta muốn cuộn mình nghỉ ngơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang cuộn tròn như một cuộn giấy (卷) vì quá mệt mỏi, không còn sức để duỗi người ra.
工作一天后他很疲倦。
gōng zuò yī tiān hòu tā hěn pí juàn
Anh ấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc.
下午我感到很困倦。
xià wǔ wǒ gǎn dào hěn kùn juàn
Chiều nay tôi cảm thấy rất buồn ngủ.
他厌倦了这种生活。
tā yàn juàn le zhè zhǒng shēng huó
Anh ấy đã chán ghét cuộc sống này rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倦 gồm bộ 人 (người) và chữ 卷 (cuộn). Bộ 人 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 卷 gợi ý âm đọc 'juàn' và hình ảnh cuộn tròn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mệt mỏi đến mức muốn cuộn mình lại'.