境 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cảnh giới, hoàn cảnh, biên giới". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 环境 (huán jìng), 入境 (rù jìng), 边境 (biān jìng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 境 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 境 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 境 (jìng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
境 có nghĩa là Cảnh giới, hoàn cảnh, biên giới.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 境 thuộc mức trung cấp.
境 (jìng) gồm bộ 土 (đất) và 竟 (kết thúc, biên giới). 竟 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'nơi đất kết thúc', tức là ranh giới. Hình ảnh ban đầu là một vùng đất được đánh dấu ranh giới rõ ràng, sau đó mở rộng nghĩa thành 'cảnh giới' hay 'hoàn cảnh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (土) có hàng rào (竟) bao quanh, đánh dấu biên giới – đó là 'cảnh giới' của bạn.
这里的环境很好。
zhè lǐ de huán jìng hěn hǎo
Môi trường ở đây rất tốt.
我要办理入境。
wǒ yào bàn lǐ rù jìng
Tôi cần làm thủ tục nhập cảnh.
他们住在边境。
tā men zhù zài biān jìng
Họ sống ở biên giới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 境 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 境 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 竟 (kết thúc) ở bên phải. Bộ 土 cho biết liên quan đến đất đai, còn 竟 mang nghĩa 'kết thúc, biên giới'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ranh giới của đất', từ đó phát triển thành 'cảnh giới' hoặc 'hoàn cảnh'.