津 (jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bến nước / Tân". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天津 (tiān jīn), 津津有味 (jīn jīn yǒu wèi), 津贴 (jīn tiē).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 津 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 津 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 津 (jīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
津 có nghĩa là Bến nước / Tân.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 津 thuộc mức trung cấp.
津 (jīn) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 聿 (bút lông) bên phải. Ban đầu, 津 mô tả một dòng nước chảy qua bến đò, nơi người ta dùng bút lông để ghi chép hoặc đánh dấu. Theo thời gian, nó mang nghĩa là bến nước, nơi qua sông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây bút lông (聿) rơi xuống dòng nước (氵) tại bến đò, tạo nên chữ 津 – nơi giao thoa giữa đất liền và sông nước.
我下周去天津旅游。
wǒ xià zhōu qù tiān jīn lǚ yóu
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch Thiên Tân.
他吃得津津有味。
tā chī dé jīn jīn yǒu wèi
Anh ấy ăn một cách ngon lành.
公司每月发生活津贴。
gōng sī měi yuè fā shēng huó jīn tiē
Công ty phát trợ cấp sinh hoạt hàng tháng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 津 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 津 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 聿 (bút lông) bên phải. Bộ thủy chỉ nước, còn 聿 gợi ý về sự ghi chép hoặc đánh dấu. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một bến nước nơi người ta dùng bút để ghi chép hành trình, từ đó mang nghĩa là bến đò, nơi qua sông.