疆 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cương vực / Biên giới.". Nó có 19 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 新疆 (xīn jiāng), 边疆 (biān jiāng), 疆界 (jiāng jiè).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疆 (jiāng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疆 có nghĩa là Cương vực / Biên giới..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 疆 thuộc mức trung cấp.
疆 gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và chữ 畺 (jiāng) bên phải. 畺 vẽ hình hai ruộng nằm cạnh nhau, với ba nét ngang tượng trưng cho ranh giới giữa các thửa ruộng. Kết hợp lại, 疆 thể hiện ý niệm về ranh giới đất đai, biên giới lãnh thổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai thửa ruộng nằm cạnh nhau, giữa chúng có ba đường ranh giới rõ ràng, và người nông dân đang đứng trên bờ ruộng để canh giữ biên giới khu vực của mình.
我想去新疆旅游。
wǒ xiǎng qù xīn jiāng lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch Tân Cương.
他在边疆工作。
tā zài biān jiāng gōng zuò
Anh ấy làm việc ở biên cương.
两国疆界很长。
liǎng guó jiāng jiè hěn zhǎng
Biên giới hai nước rất dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疆 gồm bộ 田 (ruộng) bên trái và bên phải là chữ 畺, vốn vẽ hai ruộng nằm cạnh nhau với ba nét ngang tượng trưng cho ranh giới. Sự kết hợp này thể hiện ý niệm về ranh giới đất đai, biên giới giữa các vùng, từ đó mang nghĩa là cương vực, biên giới.