疃 (tuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thôn xóm / Làng nhỏ.". Nó có 17 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疃子 (tuǎn zi), 屯疃 (tún tuǎn), 皇姑疃 (huáng gū tuǎn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疃 (tuǎn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疃 có nghĩa là Thôn xóm / Làng nhỏ..
疃 gồm bộ 田 (ruộng) bên trái và 童 (trẻ em) bên phải. Ban đầu, nó mô tả vùng đất được chia thành nhiều ô ruộng nhỏ, nơi trẻ em chơi đùa, tạo thành một khu vực dân cư nhỏ. Dần dần, nó mang nghĩa là thôn xóm hoặc làng nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) rộng lớn, giữa cánh đồng có một đứa trẻ (童) đang chạy nhảy, tạo nên một ngôi làng nhỏ vui vẻ và đông đúc.
这个疃子很大。
zhè ge tuǎn zi hěn dà
Ngôi làng này rất lớn.
远处有一个屯疃。
yuǎn chù yǒu yí gè tún tuǎn
Phía xa có một ngôi làng nhỏ.
他去过皇姑疃。
tā qù guò huáng gū tuǎn
Anh ấy từng đến Hoàng Cô Truân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疃 gồm bộ 田 (ruộng) bên trái và 童 (trẻ em) bên phải. Bộ 田 thể hiện đất đai, ruộng đồng, còn 童 gợi ý về con người, đặc biệt là trẻ em. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một nơi có ruộng đất và con người sinh sống, tức là một thôn xóm, làng nhỏ.