贱 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rẻ, hèn mọn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贱卖 (jiàn mài), 卑贱 (bēi jiàn), 贱价 (jiàn jià).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贱 (jiàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贱 có nghĩa là Rẻ, hèn mọn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 贱 thuộc mức trung cấp.
Chữ 贱 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc) bên trái và chữ 戋 (jiān, nghĩa gốc là nhỏ, ít) bên phải. Vỏ sò là tiền tệ thời xưa, kết hợp với ý nghĩa nhỏ bé, ít ỏi, tạo thành khái niệm 'giá trị thấp, rẻ mạt'. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa 'rẻ tiền, hèn mọn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò (贝) bị vứt bỏ bên cạnh một cây giáo nhỏ (戋) - vỏ sò chẳng đáng giá gì, chỉ là thứ rẻ rúng, hèn mọn.
商店正在贱卖旧货。
shāng diàn zhèng zài jiàn mài jiù huò
Cửa hàng đang bán rẻ đồ cũ.
人格的高尚并不取决于出身是否卑贱。
rén gé de gāo shàng bìng bù qǔ jué yú chū shēn shì fǒu bēi jiàn 。
Sự cao thượng của nhân cách không phụ thuộc vào việc xuất thân có thấp hèn hay không.
他贱价卖掉了旧车。
tā jiàn jià mài diào le jiù chē
Anh ấy đã bán rẻ chiếc xe cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贱 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền tệ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, và 戋 (jiān) biểu thị âm đọc. Bộ 贝 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến giá trị vật chất, còn 戋 mang ý nghĩa nhỏ bé, ít ỏi, bổ trợ cho nghĩa 'rẻ, không đáng giá'.