稼 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấy cày, cây lương thực". Nó có 15 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庄稼 (zhuāng jià), 庄稼人 (zhuāng jià rén), 庄稼地 (zhuāng jià dì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稼 (jià) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稼 có nghĩa là Cấy cày, cây lương thực.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 稼 thuộc mức trung cấp.
稼 (jià) gồm bộ 禾 (hạt thóc, lúa) ở bên trái và 家 (gia đình) ở bên phải. Bộ 禾 gợi ý nghĩa liên quan đến cây lương thực, trong khi 家 (nhà, gia đình) vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự gắn bó với gia đình, ruộng vườn. Ban đầu, chữ 稼 có nghĩa là gieo trồng, cấy cày, sau đó mở rộng nghĩa thành cây lương thực, mùa màng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gia đình (家) đang cùng nhau gieo hạt thóc (禾) trên cánh đồng, mỗi người một việc để có mùa màng bội thu.
田里的庄稼长得好。
tián lǐ de zhuāng jià zhǎng dé hǎo
Hoa màu trên ruộng phát triển rất tốt.
他是一个庄稼人。
tā shì yí gè zhuāng jià rén
Anh ấy là một người nông dân.
庄稼地很大。
zhuāng jià dì hěn dà
Ruộng nương rất rộng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稼 gồm bộ 禾 (hạt thóc) bên trái và 家 (nhà) bên phải. Bộ 禾 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cây lúa, nông nghiệp. Bộ 家 vừa cho âm đọc 'jià', vừa gợi ý sự gắn kết với gia đình, nhà cửa, vì nông dân thường trồng trọt quanh nhà. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây lương thực, mùa màng' gắn với đời sống gia đình.