徽 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huy hiệu, biểu tượng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 校徽 (xiào huī), 国徽 (guó huī), 安徽 (ān huī).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徽 (huī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徽 có nghĩa là Huy hiệu, biểu tượng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 徽 thuộc mức trung cấp.
徽 (huī) gồm bộ 彳 (bước đi) bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển hoặc hành động. Phần bên phải là 微 (vi, nhỏ) kết hợp với 糸 (sợi tơ), gợi ý về việc thêu thùa, trang trí bằng chỉ tơ. Ban đầu, 徽 có nghĩa là dây ruy băng hoặc dải lụa dùng để buộc, sau đó phát triển thành nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng được làm bằng vải hoặc kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (彳) trên con đường nhỏ (微), tay cầm một dải lụa đỏ (糸) để treo lên cổng trường – đó là huy hiệu (徽) của trường bạn!
他的校徽很漂亮。
tā de xiào huī hěn piào liàng
Phù hiệu trường của anh ấy rất đẹp.
这是中国的国徽。
zhè shì zhōng guó de guó huī
Đây là quốc huy của Trung Quốc.
安徽有很多名山。
ān huī yǒu hěn duō míng shān
An Huy có rất nhiều núi nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徽 gồm bộ 彳 (bước đi) ở trái, biểu thị sự chuyển động hoặc hành động. Phần phải là 微 (nhỏ, tinh vi) kết hợp với 糸 (sợi tơ), tạo nên hình ảnh sợi tơ nhỏ được dệt thành dải lụa. Từ đó, 徽 mang nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng được làm từ vải hoặc kim loại, thường đeo trên người để nhận diện.