徼 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên giới, cầu may, tuần tra". Nó có 16 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徼幸 (jiǎo xìng), 边徼 (biān jiǎo), 巡徼 (xún jiǎo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徼 (jiǎo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徼 có nghĩa là Biên giới, cầu may, tuần tra.
徼 gồm bộ 彳 (bước chân trái, biểu thị sự di chuyển) và phần 敫 (sáng rõ, gọi). Phần 敫 thêm vào gợi ý hành động tìm kiếm hoặc quan sát kỹ lưỡng, kết hợp với bộ 彳 tạo nên ý nghĩa đi tuần tra hoặc đi đến biên giới để quan sát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (彳) cầm đèn pin (敫) đi tuần tra dọc theo biên giới vào ban đêm, chiếu sáng mọi ngóc ngách để phát hiện kẻ lạ.
他这次是徼幸获胜。
tā zhè cì shì jiǎo xìng huò shèng
Lần này anh ấy thắng là nhờ may mắn.
战士守卫在边徼。
zhàn shì shǒu wèi zài biān jiǎo
Chiến sĩ canh gác nơi biên cương hẻo lánh.
警察在街上巡徼。
jǐng chá zài jiē shàng xún jiǎo
Cảnh sát đang tuần tra trên phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徼 gồm bộ 彳 (bước đi) và 敫 (sáng rõ). Bộ 彳 cho thấy hành động di chuyển, còn 敫 gợi ý sự quan sát kỹ lưỡng. Kết hợp lại, 徼 mang nghĩa đi tuần tra, quan sát biên giới, hoặc tìm kiếm cơ hội (cầu may).