痪 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tê liệt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘫痪 (tān huàn), 交通瘫痪 (jiāo tōng tān huàn), 系统瘫痪 (xì tǒng tān huàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痪 (huàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痪 có nghĩa là Tê liệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 痪 thuộc mức trung cấp.
痪 (huàn) có bộ 疒 (nạch) biểu thị bệnh tật, phần còn lại 奂 (huàn) mang ý nghĩa 'đổi thay, hoán đổi'. Kết hợp lại, chữ này gợi tả trạng thái cơ thể bị thay đổi, mất khả năng vận động, như bị 'hoán đổi' thành trạng thái tê liệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒), cơ thể anh ta bị 'hoán đổi' (奂) thành một khúc gỗ, không thể cử động, hoàn toàn tê liệt.
他的双腿瘫痪了。
tā de shuāng tuǐ tān huàn le
Đôi chân của anh ấy đã bị liệt.
大雪导致交通瘫痪。
dà xuě dǎo zhì jiāo tōng tān huàn
Tuyết rơi dày đặc khiến giao thông tê liệt.
病毒让系统瘫痪了。
bìng dú ràng xì tǒng tān huàn le
Vi-rút làm hệ thống bị tê liệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痪 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên ngoài và 奂 (hoán đổi) bên trong. Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn 奂 gợi ý sự thay đổi, biến đổi. Khi kết hợp, chữ này mô tả một căn bệnh làm cơ thể thay đổi, mất khả năng vận động, dẫn đến tê liệt.