鹤 (hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim hạc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仙鹤 (xiān hè), 白鹤 (bái hè), 丹顶鹤 (dān dǐng hè).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹤 (hè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹤 có nghĩa là Chim hạc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鹤 thuộc mức trung cấp.
鹤 là một chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (niǎo, chim) biểu thị ý nghĩa và phần 隺 (hú) biểu thị âm đọc. Phần 隺 vốn là hình ảnh một con chim đang bay lên cao, kết hợp với bộ 鸟 nhấn mạnh loài chim này có khả năng bay cao, thường gắn với hình ảnh thanh cao, trường thọ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim hạc trắng đang sải cánh bay vút lên bầu trời xanh, để lại phía sau những đám mây trắng, tạo nên hình ảnh thanh thoát và cao quý.
画里有一只仙鹤。
huà lǐ yǒu yī zhī xiān hè
Trong tranh có một con chim hạc.
白鹤在水边跳舞。
bái hè zài shuǐ biān tiào wǔ
Sếu trắng đang múa bên bờ nước.
丹顶鹤非常漂亮。
dān dǐng hè fēi cháng piào liàng
Sếu đầu đỏ vô cùng đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹤 gồm bộ 鸟 (chim) ở bên phải, biểu thị ý nghĩa là loài chim. Phần bên trái là 隺, vừa cho biết âm đọc gần giống 'hè', vừa gợi hình ảnh chim bay cao. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ loài chim hạc, loài chim nổi tiếng với khả năng bay cao và tuổi thọ dài.