Hanzi Writer

Cách viết 瀑 (pù) — ý nghĩa “Thác nước”

Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 氵

瀑 (pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thác nước". Nó có 18 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 瀑布 (pù bù), 瀑河 (pù hé).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瀑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瀑 - pù

Luyện viết 瀑 (pù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pù) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thác nước.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpù (pu)
Ý nghĩaThác nước
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

瀑 (pù) gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) bên trái và bộ 暴 (bào) bên phải. Bộ 暴 vốn có nghĩa là 'bạo lực, dữ dội', kết hợp với nước tạo nên hình ảnh dòng nước chảy mạnh, đổ xuống từ trên cao – chính là thác nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) đang 'bạo lực' (暴) lao xuống từ vách đá, tạo thành thác nước hùng vĩ.

pù bù
Thác nước
pù hé
Sông Bộc (tên một con sông)

巨大的瀑布从悬崖峭壁飞流直下,壮观极了。

jù dà de pù bù cóng xuán yá qiào bì fēi liú zhí xià zhuàng guān jí le

Thác nước khổng lồ đổ thẳng từ vách đá dựng đứng xuống, vô cùng ngoạn mục.

瀑河是一条流经当地、哺育了沿岸人民的小河。

pù hé shì yī tiáo liú jīng dāng dì bǔ yù le yán àn rén mín de xiǎo hé

Sông Bộc là một con sông nhỏ chảy qua địa phương, nuôi dưỡng người dân dọc hai bờ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 18
16
zǎo 16
xiè 16
Luyện tập thứ tự nét cho 瀑 - pù

Luyện viết 瀑 (pù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瀑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瀑

Chữ 瀑 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái, biểu thị nước, và bộ 暴 (bào) bên phải. Bộ 暴 vừa là phần chỉ âm, vừa mang ý nghĩa 'dữ dội, mạnh mẽ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dòng nước chảy xiết, đổ ầm ầm từ trên cao xuống, chính là thác nước.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 18 nét khác