瓢 (piáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái gáo". Nó có 16 nét, bộ thủ là 瓜.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水瓢 (shuǐ piáo), 瓢虫 (piáo chóng), 一瓢水 (yī piáo shuǐ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓢 (piáo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓢 có nghĩa là Cái gáo.
| Hán tự | 瓢 |
| Pinyin | piáo (piao) |
| Ý nghĩa | Cái gáo |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 瓜 |
| Độ khó | 3.8/5 |
瓢 (piáo) gồm bộ 瓜 (qua, nghĩa là quả bầu) kết hợp với 票 (phiếu, nghĩa gốc là chữ chỉ sự bay lên, nhưng ở đây chỉ âm thanh gần giống 'piáo'). Hình dạng ban đầu mô tả một quả bầu khô được bổ đôi làm gáo múc nước. Người xưa dùng quả bầu già, phơi khô rồi cắt ngang để làm gáo, vì vậy bộ 瓜 thể hiện rõ nguồn gốc của vật dụng này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bầu (瓜) khổng lồ có gắn một chiếc vé máy bay (票) bay lên trời, rơi xuống biến thành cái gáo múc nước (瓢).
请拿那个水瓢给我。
qǐng ná nà ge shuǐ piáo gěi wǒ
Hãy đưa cái gáo nước đó cho tôi.
草地上有一只瓢虫。
cǎo dì shàng yǒu yī zhī piáo chóng
Có một con bọ rùa trên bãi cỏ.
我喝了一瓢水。
wǒ hē le yī piáo shuǐ
Tôi đã uống một gáo nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓢 gồm bộ 瓜 (quả bầu) và 票 (phiếu, chỉ âm). Bộ 瓜 cho biết nghĩa: gáo làm từ quả bầu khô. Phần 票 không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'piáo'. Vì vậy, khi thấy bộ 瓜, bạn có thể liên tưởng ngay đến các vật dụng từ quả bầu như gáo, thìa.