瓠 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả bầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 瓜.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瓠瓜 (hù guā), 瓠子 (hù zi), 瓠叶 (hù yè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瓠 (hù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 瓜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瓠 có nghĩa là Quả bầu.
| Hán tự | 瓠 |
| Pinyin | hù (hu) |
| Ý nghĩa | Quả bầu |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 瓜 |
| Độ khó | 4.2/5 |
瓠 (hù) là một chữ tượng hình, kết hợp bộ 瓜 (qua, quả bầu) ở bên phải và phần 夸 (khoa) ở bên trái, biểu thị một loại bầu lớn, quả dài. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, gắn liền với đời sống nông nghiệp của người Trung Quốc, nơi bầu được dùng làm thực phẩm và vật dụng. Hình dạng chữ thể hiện sự phình to của quả bầu, với bộ 瓜 tượng trưng cho dây leo và quả, còn 夸 mang ý nghĩa lớn lao, phồng to.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bầu khổng lồ đang phình to ra, bên phải là bộ 瓜 như dây leo, bên trái là 夸 như một người đang khoe khoang về kích thước của nó.
瓠瓜可以做菜。
hù guā kě yǐ zuò cài
Quả bầu có thể dùng để nấu ăn.
奶奶在种瓠子。
nǎi nǎi zài zhǒng hù zi
Bà đang trồng bầu.
瓠叶是绿色的。
hù yè shì lǜ sè de
Lá bầu có màu xanh lá cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瓠 gồm bộ 瓜 (qua) ở bên phải, biểu thị quả bầu, và phần 夸 (khoa) ở bên trái, mang ý nghĩa lớn lao, phồng to. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'quả bầu lớn', phản ánh đặc điểm của loại bầu có kích thước to, thường được trồng để lấy quả ăn hoặc làm đồ dùng.