Hanzi Writer

Cách viết 缚 (fù) — ý nghĩa “Trói, buộc”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 纟

缚 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trói, buộc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 束缚 (shù fù), 绑缚 (bǎng fù), 缚住 (fù zhù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 缚 - fù

Luyện viết 缚 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trói, buộc.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaTrói, buộc
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

缚 (fù) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) tượng trưng cho sợi dây, và phần bên phải 尃 (fū) vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa. 尃 ban đầu là hình bàn tay (寸) đặt trên chữ 甫 (một loại cây), kết hợp với bộ 纟 tạo nên ý nghĩa 'dùng dây trói chặt cây lại'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'trói buộc, ràng buộc' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng sợi dây thừng (纟) trói chặt một bó cây (甫) lại với nhau, không cho chúng tách rời – đó chính là 'trói buộc'.

shù fù
Ràng buộc / Trói buộc.
bǎng fù
trói buộc
fù zhù
Trói chặt, buộc lại

规则是一种束缚。

guī zé shì yī zhǒng shù fù

Quy tắc là một loại ràng buộc.

绳子绑缚得很紧。

shéng zi bǎng fù dé hěn jǐn

Sợi dây được buộc rất chặt.

绳子缚住了手。

shéng zi fù zhù le shǒu

Sợi dây đã trói chặt tay lại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
11
líng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 缚 - fù

Luyện viết 缚 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 缚

Chữ 缚 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái, biểu thị sợi dây, và phần bên phải 尃 (fū) mang ý nghĩa 'buộc, ràng'. Bộ 纟 cho biết liên quan đến sợi dây, còn phần 尃 cung cấp âm đọc và gợi ý hành động trói. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng dây trói chặt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 13 nét khác