Hanzi Writer

Cách viết 峰 (fēng) — ý nghĩa “Phong (đỉnh núi)”

fēng Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 山

峰 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phong (đỉnh núi)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山峰 (shān fēng), 高峰 (gāo fēng), 顶峰 (dǐng fēng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 峰 - fēng

Luyện viết 峰 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fēng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phong (đỉnh núi).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfēng (feng)
Ý nghĩaPhong (đỉnh núi)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

Chữ 峰 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và chữ 夆 (phong) ở bên phải, vốn có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'chạm trán'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ngọn núi vươn lên cao, chạm tới mây trời, tạo nên ý nghĩa 'đỉnh núi'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) có một 'con ong' (夆, gần âm 'phong') đang bay lượn trên đỉnh, tạo thành đỉnh núi cao nhất.

shān fēng
Đỉnh núi, ngọn núi
gāo fēng
Đỉnh cao, cao điểm
dǐng fēng
đỉnh cao, đỉnh núi

山峰上有雪。

shān fēng shàng yǒu xuě

Trên đỉnh núi có tuyết.

现在是高峰期。

xiàn zài shì gāo fēng qī

Bây giờ là giờ cao điểm.

我们登上了顶峰。

wǒ men dēng shàng le dǐng fēng

Chúng tôi đã leo lên đến đỉnh núi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fēng 10
8
gǒu 8
yán 8
Luyện tập thứ tự nét cho 峰 - fēng

Luyện viết 峰 (fēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 峰

Chữ 峰 được tạo thành từ bộ 山 (núi) và chữ 夆 (phong). Bộ 山 chỉ rõ nghĩa liên quan đến núi non, còn 夆 mang lại âm đọc và gợi ý về sự vươn lên, chạm tới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ngọn núi nhô lên cao, tức là đỉnh núi.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 10 nét khác