堤 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đê, bờ đê". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 河堤 (hé dī), 堤坝 (dī bà), 海堤 (hǎi dī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堤 (dī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堤 có nghĩa là Đê, bờ đê.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 堤 thuộc mức trung cấp.
堤 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và chữ 是 (thị, đúng/là) ở bên phải. Bộ 土 thể hiện ý nghĩa liên quan đến đất, còn 是 vừa cho âm đọc (gần với dī) vừa gợi hình ảnh một con đê thẳng, vững chắc như một lời khẳng định. Người xưa xây đê bằng đất nện chặt, nên chữ này kết hợp đất và sự vững vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bờ đê (土) và nói 'Đúng rồi!' (是) khi nhìn thấy dòng sông chảy qua, đê đang bảo vệ làng mạc.
我们在河堤上散步。
wǒ men zài hé dī shàng sàn bù
Chúng tôi đang đi dạo trên đê sông.
堤坝挡住了洪水。
dī bà dǎng zhù le hóng shuǐ
Đê đập đã chặn được lũ lụt.
海堤很长很坚固。
hǎi dī hěn zhǎng hěn jiān gù
Đê biển rất dài và kiên cố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堤 gồm bộ 土 (thổ) bên trái và chữ 是 (thị) bên phải. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất, còn 是 cung cấp âm đọc gần giống 'dī' và mang ý nghĩa 'đúng, vững chắc', gợi tả con đê được đắp bằng đất chắc chắn.