唠 (láo/lào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lải nhải / Nói nhiều". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唠叨 (láo dāo), 唠嗑 (lào kē), 闲唠 (xián lào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唠 (láo/lào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唠 có nghĩa là Lải nhải / Nói nhiều.
Đây là chữ đa âm, các đọc: láo, lào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 唠 thuộc mức trung cấp.
唠 combines the mouth radical 口 (kǒu, miệng) with 劳 (láo, lao động/mệt nhọc). The character suggests 'mouth' + 'labor', implying talking so much it feels like hard work. Originally, it described continuous, tiresome speech, which evolved into the modern meaning of nagging or chatting idly.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine your mouth (口) working overtime like a laborer (劳), constantly moving and producing endless words—that's 唠, the art of non-stop talking!
妈妈很喜欢唠叨。
mā mā hěn xǐ huān láo dāo
Mẹ rất hay cằn nhằn.
我们在家里唠嗑。
wǒ men zài jiā lǐ lào kē
Chúng tôi đang tán gẫu ở nhà.
他们在路边闲唠。
tā men zài lù biān xián lào
Họ đang trò chuyện bên lề đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唠 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 劳 (lao động) bên phải. 口 chỉ hành động nói, còn 劳 gợi ý sự mệt nhọc, vất vả. Ghép lại, 唠 diễn tả việc nói nhiều đến mức như đang làm việc vất vả, tạo nên nghĩa 'lải nhải' hoặc 'tán gẫu'.