磋 (cuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mài giũa; bàn bạc". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 切磋 (qiē cuō), 磋商 (cuō shāng), 磨磋 (mó cuō).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磋 (cuō) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磋 có nghĩa là Mài giũa; bàn bạc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 磋 thuộc mức trung cấp.
磋 (cuō) gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và 差 (sa, sai khác) bên phải. Bộ 石 cho thấy liên quan đến đá, còn 差 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'mài giũa, làm cho khác đi'. Ban đầu, chữ này miêu tả việc dùng đá mài để làm nhẵn các vật liệu, sau đó mở rộng nghĩa sang 'bàn bạc, trao đổi' vì quá trình mài giũa cũng giống như trao đổi ý kiến để hoàn thiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người ngồi trên tảng đá (石), cùng nhau mài giũa một viên ngọc thô (差) để nó trở nên sáng bóng – đó chính là lúc họ 'bàn bạc' (磋) để tìm ra cách tốt nhất.
我们经常一起切磋球技。
wǒ men jīng cháng yì qǐ qiē cuō qiú jì
Chúng tôi thường xuyên cùng nhau trau dồi kỹ năng chơi bóng.
双方正在进行磋商。
shuāng fāng zhèng zài jìn xíng cuō shāng
Hai bên đang tiến hành trao đổi.
这块玉石需要细细磨磋。
zhè kuài yù shí xū yào xì xì mó cuō
Viên ngọc này cần được mài giũa tỉ mỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 磋 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 差 (sai khác) bên phải. Bộ 石 chỉ chất liệu đá, gợi ý hành động mài giũa bằng đá. Phần 差 vừa cho âm đọc (cuō) vừa mang ý nghĩa 'làm cho khác đi, biến đổi'. Kết hợp lại, chữ này diễn tả việc dùng đá mài làm thay đổi bề mặt vật, từ đó suy ra nghĩa bóng là 'trao đổi, bàn bạc' để hoàn thiện.