Hanzi Writer

Cách viết 嘲 (cháo) — ý nghĩa “Chế giễu, nhạo báng”

cháo Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 口

嘲 (cháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chế giễu, nhạo báng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘲笑 (cháo xiào), 嘲弄 (cháo nòng), 嘲讽 (cháo fěng).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嘲 - cháo

Luyện viết 嘲 (cháo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cháo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chế giễu, nhạo báng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincháo (chao)
Ý nghĩaChế giễu, nhạo báng
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

嘲 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 朝 (cháo) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng lời nói để chế giễu, nhạo báng người khác, giống như việc 'mở miệng' để nói những lời mỉa mai. Phần 朝 còn gợi liên tưởng đến việc 'hướng về' một đối tượng nào đó, nhấn mạnh hành động nhắm vào người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở to miệng (口) để hướng về phía mặt trời mọc (朝) và hét lên những lời chế giễu, như thể đang cười nhạo ánh nắng ban mai vậy.

cháo xiào
Cười nhạo, chế giễu
cháo nòng
Chế nhạo, giễu cợt
cháo fěng
Châm chọc, mỉa mai

不要嘲笑别人。

bú yào cháo xiào bié rén

Đừng cười nhạo người khác.

他喜欢嘲弄人。

tā xǐ huān cháo nòng rén

Anh ấy thích chế giễu người khác.

他的语气很嘲讽。

tā de yǔ qì hěn cháo fěng

Giọng điệu của anh ấy rất mỉa mai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cháo 15
14
zào 13
á 13
Luyện tập thứ tự nét cho 嘲 - cháo

Luyện viết 嘲 (cháo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嘲

嘲 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) chỉ hành động nói năng, và phần 朝 (cháo) chỉ âm đọc. Bộ 口 cho thấy nghĩa liên quan đến lời nói, còn 朝 gợi ý cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói để chế giễu, nhạo báng', vì khi chế giễu ai đó, chúng ta thường dùng miệng để nói ra những lời mỉa mai.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 15 nét khác