Hanzi Writer

Cách viết 哺 (bǔ) — ý nghĩa “Mớm / Nuôi dưỡng”

Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 口

哺 (bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mớm / Nuôi dưỡng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哺乳 (bǔ rǔ), 哺育 (bǔ yù), 哺养 (bǔ yǎng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哺 - bǔ

Luyện viết 哺 (bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mớm / Nuôi dưỡng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbǔ (bu)
Ý nghĩaMớm / Nuôi dưỡng
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

哺 (bǔ) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 甫 (bǔ) ở bên phải. 甫 ban đầu là hình ảnh một cái lưới bắt chim, nhưng ở đây nó chỉ âm đọc. Kết hợp lại, 哺 mang ý nghĩa 'đưa thức ăn vào miệng', tức là hành động mớm mồi cho con non.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim mẹ dùng mỏ (口) mớm mồi cho chim con, miệng chim con há ra đón nhận, đó chính là 哺.

bǔ rǔ
Cho con bú
bǔ yù
Nuôi nấng / Chăm sóc
bǔ yǎng
Nuôi dưỡng / Nuôi nấng

鲸鱼是哺乳动物。

jīng yú shì bǔ rǔ dòng wù

Cá voi là động vật có vú.

父母哺育我们长大。

fù mǔ bǔ yù wǒ men zhǎng dà

Cha mẹ nuôi nấng chúng ta khôn lớn.

她在哺养小猫。

tā zài bǔ yǎng xiǎo māo

Cô ấy đang chăm sóc mèo con.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 哺 - bǔ

Luyện viết 哺 (bǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哺

Chữ 哺 gồm bộ 口 (miệng) và 甫 (phần âm đọc). Bộ 口 biểu thị hành động dùng miệng, còn 甫 chỉ âm 'bǔ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đưa thức ăn vào miệng', tức là mớm mồi hoặc nuôi dưỡng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác