Hanzi Writer

Cách viết 泊 (bó/pō) — ý nghĩa “Đậu, đỗ (tàu thuyền) / Bến tàu.”

/ Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 氵

泊 (bó/pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đậu, đỗ (tàu thuyền) / Bến tàu.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 停泊 (tíng bó), 漂泊 (piāo bó), 湖泊 (hú pō).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 泊 - bó/pō

Luyện viết 泊 (bó/pō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bó/pō) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đậu, đỗ (tàu thuyền) / Bến tàu..

Đây là chữ đa âm, các đọc: bó, pō.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbó / pō (bo/po)
Ý nghĩaĐậu, đỗ (tàu thuyền) / Bến tàu.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

泊 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 白 (bạch - màu trắng) ở bên phải. Ban đầu, 泊 miêu tả một vùng nước phẳng lặng, nơi tàu thuyền neo đậu, và màu trắng (白) có thể gợi lên hình ảnh mặt nước phản chiếu ánh trăng bạc. Theo thời gian, nó mang nghĩa là bến đỗ hoặc hành động dừng thuyền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền trắng (白) đang đậu yên lặng trên mặt nước (氵) phẳng lặng như gương.

tíng bó
Neo đậu (tàu thuyền)
piāo bó
Phiêu bạt, trôi dạt
hú pō
Hồ, hồ nước
xuè pō
Vũng máu

许多渔船正安静地停泊在避风港湾里。

xǔ duō yú chuán zhèng ān jìng dì tíng bó zài bì fēng gǎng wān lǐ

Nhiều tàu cá đang neo đậu yên tĩnh trong vịnh tránh gió.

他在外面漂泊了多年,终于回到了家乡。

tā zài wài miàn piāo bó le duō nián zhōng yú huí dào le jiā xiāng

Sau nhiều năm bôn ba bên ngoài, cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.

这里星罗棋布地分布着许多美丽的湖泊。

zhè lǐ xīng luó qí bù dì fēn bù zhe xǔ duō měi lì de hú pō

Nơi đây có rất nhiều hồ nước xinh đẹp nằm rải rác khắp nơi như những vì sao trên trời.

那个勇敢的战士倒在血泊中,依然紧握钢枪。

nà ge yǒng gǎn de zhàn shì dào zài xuè pō zhōng yī rán jǐn wò gāng qiāng

Người chiến sĩ dũng cảm đó ngã xuống trong vũng máu, nhưng vẫn nắm chặt cây súng thép.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bó / pō 8
xián 7
chà 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 泊 - bó/pō

Luyện viết 泊 (bó/pō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 泊

Chữ 泊 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và chữ 白 (trắng) bên phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng nước yên tĩnh, phẳng lặng, nơi tàu thuyền có thể dừng lại. Bộ thủy chỉ ra môi trường nước, còn 白 có thể gợi lên sự sáng sủa, rõ ràng của mặt nước khi thuyền neo đậu.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 8 nét khác