碧 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu xanh bích, xanh ngọc". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碧绿 (bì lǜ), 碧玉 (bì yù), 碧蓝 (bì lán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碧 (bì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碧 có nghĩa là Màu xanh bích, xanh ngọc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 碧 thuộc mức trung cấp.
碧 là một chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và phần 白 (trắng) cùng 王 (vua) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ loại đá quý màu xanh lục trong suốt, gọi là 'bích ngọc'. Hình dạng chữ kết hợp giữa 'đá' và 'trắng' gợi ý về viên ngọc sáng trong, còn 'vua' thể hiện sự quý giá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá quý màu xanh biếc nằm trên tay vua, dưới ánh trăng trắng sáng, lấp lánh như ngọc bích.
草地碧绿碧绿的。
cǎo dì bì lǜ bì lǜ de
Bãi cỏ xanh mướt một màu.
这块碧玉很漂亮。
zhè kuài bì yù hěn piào liàng
Viên bích ngọc này rất đẹp.
天空碧蓝碧蓝的。
tiān kōng bì lán bì lán de
Bầu trời xanh biếc xanh biếc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
碧 gồm bộ 石 (đá) ở trên, bên dưới là 白 (trắng) và 王 (vua). Bộ 石 cho biết nghĩa gốc liên quan đến đá, còn 白 và 王 đóng vai trò biểu âm (gợi âm 'bì'). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại đá quý màu trắng sáng, thường là ngọc bích xanh.