Hanzi Writer

Cách viết 蹦 (bèng) — ý nghĩa “nhảy, bật nhảy”

bèng Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 足

蹦 (bèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy, bật nhảy". Nó có 18 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹦跳 (bèng tiào), 蹦极 (bèng jí), 蹦床 (bèng chuáng).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蹦 - bèng

Luyện viết 蹦 (bèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bèng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là nhảy, bật nhảy.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbèng (beng)
Ý nghĩanhảy, bật nhảy
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

蹦 là một chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của chân, và phần 崩 (bēng) biểu thị âm đọc. 崩 có nghĩa là sụp đổ, vỡ ra, gợi lên hình ảnh một cú nhảy mạnh làm bắn tung mọi thứ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhảy vọt lên' một cách mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhún trên một tấm bạt nhún (蹦床), mỗi lần nhún, chân (足) bạn bật mạnh lên, làm cho mọi thứ xung quanh như vỡ tung (崩) ra.

bèng tiào
nhảy nhót
bèng jí
nhảy bungee
bèng chuáng
bạt nhún, giường nhún

孩子们在草地上蹦跳。

hái zi men zài cǎo dì shàng bèng tiào

Lũ trẻ đang nhảy nhót trên bãi cỏ.

你敢去玩蹦极吗?

nǐ gǎn qù wán bèng jí ma

Bạn có dám chơi nhảy Bungee không?

妹妹喜欢玩蹦床。

mèi mèi xǐ huān wán bèng chuáng

Em gái thích chơi nhảy bạt nhún.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bèng 18
duó 16
zhǒng 16
16
Luyện tập thứ tự nét cho 蹦 - bèng

Luyện viết 蹦 (bèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蹦

Chữ 蹦 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 崩 (bēng) ở bên phải. Bộ 足 chỉ rõ hành động dùng chân, còn 崩 vừa cho biết âm đọc (bēng) vừa gợi tả lực bật mạnh, như sự sụp đổ bắn tung. Vì vậy, 蹦 mang ý nghĩa 'nhảy' với lực bật cao và mạnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 18 nét khác