靠 (kào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựa vào, tựa vào". Nó có 15 nét, bộ thủ là 非, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 靠边 (kào biān), 依靠 (yī kào), 靠谱 (kào pǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靠 (kào) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 非 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靠 có nghĩa là Dựa vào, tựa vào.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 靠 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 靠 (kào) gồm bộ 告 (cáo, báo cáo) ở trên và bộ 非 (phi, không phải) ở dưới. Bộ 告 tượng trưng cho lời nói, sự thông báo, còn bộ 非 tượng trưng cho sự phủ định, trái ngược. Sự kết hợp này gợi ý ý nghĩa 'dựa vào' như là một sự khẳng định, dựa trên một nền tảng vững chắc. Trong lịch sử, chữ này biểu thị hành động dựa lưng vào vật gì đó để nghỉ ngơi hoặc hỗ trợ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dựa lưng vào một bức tường vững chắc, với hai cánh tay dang rộng (như bộ 非) để giữ thăng bằng, trong khi miệng nói 'tôi dựa vào đây' (như bộ 告).
请靠边停车。
qǐng kào biān tíng chē
Vui lòng tấp xe vào lề.
孩子依靠父母。
hái zi yī kào fù mǔ
Con cái dựa dẫm vào cha mẹ.
这个人很靠谱。
zhè ge rén hěn kào pǔ
Người này rất đáng tin cậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靠 gồm hai phần: bộ 告 (nói, cáo) ở trên và bộ 非 (không, trái) ở dưới. Bộ 非 thường gợi ý sự đối lập hoặc phủ định, nhưng khi kết hợp với 告, nó tạo thành hình ảnh một người đứng dựa vào vật gì đó, với hai chân tách rộng để giữ thăng bằng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dựa vào' hoặc 'tựa vào'.